← Quay lại blog
🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha

Cách nói chúc mừng trong tiếng Tây Ban Nha: 15+ câu cho mọi dịp

Bởi SandorCập nhật: 16 tháng 4, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Cách nói chúc mừng phổ biến nhất trong tiếng Tây Ban Nha là '¡Felicidades!' (feh-lee-see-DAH-dehs). Câu này dùng được ở mọi quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha cho sinh nhật, thành tích và các cột mốc. Ở Tây Ban Nha, '¡Enhorabuena!' hay dùng cho thành tựu, còn '¡Felicitaciones!' phổ biến ở phần lớn Mỹ Latinh.

Câu trả lời ngắn gọn

Cách phổ biến nhất để nói chúc mừng trong tiếng Tây Ban Nha là ¡Felicidades! (feh-lee-see-DAH-dehs). Cụm này dùng được ở mọi quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, cho hầu như mọi dịp vui: sinh nhật, đám cưới, tốt nghiệp, thăng chức, và em bé chào đời. Nhưng từ bạn chọn sẽ cho thấy bạn đang ở đâu, tình huống trang trọng đến mức nào, và bạn đang chúc mừng điều gì.

Tiếng Tây Ban Nha có ba từ chính để nói "chúc mừng" (felicidades, felicitaciones, và enhorabuena) và chúng không thể thay thế cho nhau. Theo Real Academia Española (RAE), mỗi từ có sắc thái vùng miền và ngữ cảnh riêng. Với khoảng 559 triệu người nói tiếng Tây Ban Nha ở 21 quốc gia (Ethnologue, 2024), khác biệt vùng miền là rất đáng kể.

"Celebratory language in Spanish reveals deep cultural attitudes toward achievement, community, and shared joy. The choice between felicidades and enhorabuena is not merely lexical; it reflects distinct communicative traditions across the Hispanic world."

(David Crystal, The Cambridge Encyclopedia of Language, Cambridge University Press)

Hướng dẫn này giới thiệu hơn 15 cách chúc mừng bằng tiếng Tây Ban Nha, được sắp theo ngữ cảnh: cụm dùng phổ quát, cách nói riêng ở Tây Ban Nha, lời chúc thân mật, ngôn ngữ trang trọng, và cụm theo từng dịp. Mỗi mục có phát âm, câu ví dụ, và bối cảnh văn hóa.


Tham khảo nhanh: Tổng quan các cách chúc mừng trong tiếng Tây Ban Nha


Hiểu 3 từ quan trọng nhất: Felicidades vs. Felicitaciones vs. Enhorabuena

Trước khi đi vào từng cụm, bạn cần hiểu 3 từ cốt lõi để nói chúc mừng trong tiếng Tây Ban Nha. Mỗi từ có "lãnh địa" riêng.

TừGốc nghĩa đenDùng ở đâuHợp nhất cho
FelicidadesFelicidad (hạnh phúc)Mọi nơiSinh nhật, cột mốc, tin vui nói chung
FelicitacionesFelicitación (lời chúc mừng)Ưa dùng ở Mỹ LatinhThành tích, tốt nghiệp, sự kiện trang trọng
EnhorabuenaEn hora buena (vào giờ tốt)Gần như chỉ ở Tây Ban NhaThành tựu, thành tích do nỗ lực đạt được

Felicidades là lựa chọn an toàn và phổ quát. Felicitaciones thiên về trang trọng và kiểu Mỹ Latinh. Enhorabuena là lựa chọn rất "Tây Ban Nha", dùng từ này sẽ khiến người nghe nhận ra bạn quen với tiếng Tây Ban Nha bán đảo Iberia.

Instituto Cervantes lưu ý rằng felicidades đặc biệt ở chỗ nó vừa có nghĩa "chúc mừng" vừa có thể dùng như "chúc mừng sinh nhật", một chức năng kép mà trong tiếng Việt không có theo đúng cách này. Khi ai đó nói họ đến sinh nhật, đáp ¡Felicidades! là rất tự nhiên. Nếu bạn muốn xem thêm các câu chuyên cho sinh nhật, hãy xem hướng dẫn của chúng tôi về cách chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Tây Ban Nha.


Lời chúc mừng dùng phổ quát

Những câu này dùng được ở cả 21 quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, từ Madrid đến Thành phố Mexico đến Buenos Aires.

¡Felicidades!

Thân mật

/feh-lee-see-DAH-dehs/

Nghĩa đen: Những niềm hạnh phúc!

¡Felicidades por tu ascenso! Te lo mereces.

Chúc mừng bạn thăng chức! Bạn xứng đáng mà.

🌍

Từ chúc mừng linh hoạt nhất trong tiếng Tây Ban Nha. Dùng cho sinh nhật, đám cưới, tốt nghiệp, thăng chức, và mọi tin vui. Phổ biến ở tất cả các nước.

Felicidades xuất phát từ felicidad (hạnh phúc), nên nghĩa đen là bạn đang chúc ai đó "nhiều niềm hạnh phúc", nhiều lần vui. Dạng số nhiều này tạo cảm giác ấm áp. Theo RAE, từ này đã được dùng như một lời chúc mừng ít nhất từ thế kỷ 16.

Điểm hay của felicidades là phạm vi dùng rất rộng. Bạn có thể nói khi bạn mình cưới, khi đồng nghiệp thăng chức, khi hàng xóm có em bé, hoặc khi ai đó nói hôm nay là sinh nhật họ. Không có từ chúc mừng nào khác trong tiếng Tây Ban Nha bao phủ được nhiều tình huống như vậy.

🌍 Felicidades = Chúc mừng sinh nhật

Điều này khiến nhiều người nói tiếng Việt bất ngờ. Trong tiếng Tây Ban Nha, ¡Felicidades! là một trong những cách phổ biến nhất để chúc mừng sinh nhật, thậm chí còn hay dùng hơn ¡Feliz cumpleaños! trong hội thoại thân mật. Nếu ai đó nói "Hoy es mi cumpleaños," phản hồi tự nhiên nhất thường chỉ là ¡Felicidades!

¡Felicitaciones!

Lịch sự

/feh-lee-see-tah-SYOH-nehs/

Nghĩa đen: Chúc mừng! (số nhiều)

¡Felicitaciones por tu graduación! Tus padres deben estar muy orgullosos.

Chúc mừng bạn tốt nghiệp! Bố mẹ bạn chắc hẳn rất tự hào.

🌍

Ở Mỹ Latinh, từ này thường được ưu tiên hơn 'felicidades' trong ngữ cảnh trang trọng. Nghe có vẻ nghi lễ hơn một chút. Hay gặp trong lời chúc viết, thiệp, và thông báo chính thức.

Nếu felicidades đi từ "hạnh phúc", thì felicitaciones đi từ felicitación, tức hành động chúc mừng. Vì vậy nó có sắc thái trang trọng và có chủ ý hơn. Bạn không chỉ chúc người ta vui, mà bạn đang công nhận rõ ràng một thành tựu.

Ở Mỹ Latinh (đặc biệt tại Colombia, Argentina, và Chile), felicitaciones thường được dùng cho các cột mốc học tập và nghề nghiệp. Ở Tây Ban Nha, người nói lại thiên về enhorabuena trong các ngữ cảnh tương tự.


Riêng ở Tây Ban Nha: Enhorabuena

¡Enhorabuena!

Lịch sự

/en-oh-rah-BWEH-nah/

Nghĩa đen: Vào giờ tốt

¡Enhorabuena por aprobar las oposiciones! Sabía que lo conseguirías.

Chúc mừng bạn đỗ kỳ thi công chức! Mình biết bạn sẽ làm được mà.

🌍

Gần như chỉ dùng ở Tây Ban Nha. Hàm ý người đó ĐÃ NỖ LỰC để đạt được thành tích. Bạn nói 'enhorabuena' khi đỗ kỳ thi, nhưng nói 'felicidades' cho sinh nhật.

Enhorabuena là một trong những từ thú vị nhất trong tiếng Tây Ban Nha. Nó đến từ cụm thời trung cổ en hora buena ("vào giờ tốt"), gắn với niềm tin chiêm tinh rằng kết quả thuận lợi phụ thuộc vào thời điểm xảy ra. RAE truy dấu dạng ghép này ít nhất từ thế kỷ 15.

Điểm làm enhorabuena khác biệt là tính chuyên biệt. Không như felicidades dùng cho mọi thứ, enhorabuena dành cho thành tích, những điều người đó đã cố gắng để đạt được. Bạn nói enhorabuena khi đỗ kỳ thi, xuất bản sách, hoặc thắng cuộc thi. Bạn thường không nói enhorabuena cho sinh nhật hay em bé chào đời, vì những việc đó không "đạt được" theo cùng cách.

💡 Dùng 'Enhorabuena' ngoài Tây Ban Nha

Nếu bạn dùng enhorabuena ở Mỹ Latinh, mọi người vẫn hiểu hoàn toàn, nhưng họ sẽ nhận ra ngay bạn đang nói theo kiểu Tây Ban Nha bán đảo. Một số người Mỹ Latinh thấy nó dễ thương và hơi cổ điển, số khác thấy đơn giản là lạ. Nếu bạn học tiếng Tây Ban Nha kiểu Mỹ Latinh, hãy dùng felicidades hoặc felicitaciones.


Lời chúc mừng thân mật

Đây là những câu bạn bè dùng trong hội thoại hằng ngày. Chúng dùng được ở mọi vùng nói tiếng Tây Ban Nha.

¡Bien hecho!

Thân mật

/byehn EH-choh/

Nghĩa đen: Làm tốt lắm!

¿Sacaste un diez en el examen? ¡Bien hecho!

Bạn được điểm tuyệt đối bài thi à? Làm tốt lắm!

🌍

Tương đương trực tiếp với 'làm tốt lắm' hoặc 'giỏi lắm'. Dùng được ở mọi nước. Hay được bố mẹ, giáo viên, và huấn luyện viên dùng để khen nỗ lực và kết quả.

Một câu đơn giản, trực tiếp, ghi nhận nỗ lực. Bien hecho dùng được khi bạn mình đạt điểm cao, con bạn ghi bàn, hoặc đồng nghiệp thuyết trình rất tốt. Nó nhấn vào chất lượng việc đã làm, không chỉ là ăn mừng kết quả.

¡Bravo!

Thân mật

/BRAH-voh/

Nghĩa đen: Dũng cảm! / Bravo!

¡Bravo! Esa presentación estuvo increíble.

Tuyệt vời! Bài thuyết trình đó quá đỉnh.

🌍

Mượn từ tiếng Ý, ai cũng hiểu. Hay dùng sau các màn biểu diễn, bài phát biểu, và những thể hiện kỹ năng ấn tượng. Cách dùng giống hệt 'bravo' trong tiếng Việt khi khen.

Giống như trong tiếng Việt, ¡Bravo! là tiếng thốt lên thể hiện sự ngưỡng mộ. Nó đặc biệt hợp sau các màn biểu diễn (buổi hòa nhạc, bài phát biểu, vở kịch), nhưng người nói tiếng Tây Ban Nha cũng dùng thân mật để khen bất kỳ thành tích ấn tượng nào.

¡Genial!

Thân mật

/heh-nee-AHL/

Nghĩa đen: Thiên tài! / Tuyệt vời!

¿Te dieron el puesto? ¡Genial! Hay que celebrarlo.

Họ nhận bạn vào vị trí đó rồi à? Tuyệt quá! Phải ăn mừng thôi.

🌍

Một tiếng thốt linh hoạt thể hiện sự hào hứng. Hoạt động như 'tuyệt', 'đỉnh', hoặc 'xuất sắc' trong tiếng Việt. Cực kỳ phổ biến ở cả Tây Ban Nha và Mỹ Latinh.

Genial là phản ứng đầy hào hứng, gần như theo phản xạ khi nghe tin vui. Nó mang năng lượng kiểu "đỉnh quá!" và rất hay đi kèm lời chúc mừng: ¡Genial! ¡Felicidades!

¡Qué maravilla!

Thân mật

/keh mah-rah-VEE-yah/

Nghĩa đen: Thật kỳ diệu!

¿Van a tener gemelos? ¡Qué maravilla!

Hai bạn sắp có sinh đôi à? Tuyệt quá!

🌍

Thể hiện sự ngạc nhiên vui sướng thật lòng. Hay dùng khi phản ứng với các cột mốc lớn như mang thai, đính hôn, hoặc cơ hội mơ ước. Ấm áp và chân thành.

Câu này vượt qua mức "chúc mừng" đơn thuần và thể hiện sự trầm trồ thật sự. Người nói tiếng Tây Ban Nha dùng ¡Qué maravilla! khi tin vui đến mức có cảm giác như phép màu: mang thai, được mời làm công việc mơ ước, gặp lại bất ngờ.


Lời chúc mừng trang trọng

Dùng trong môi trường công việc, lễ nghi chính thức, và khi cần thể hiện sự kính trọng. Nếu bạn muốn nắm vững văn phong trang trọng trong tiếng Tây Ban Nha, trang học tiếng Tây Ban Nha của chúng tôi có bài luyện tập theo lộ trình.

Le felicito

Trang trọng

/leh feh-lee-SEE-toh/

Nghĩa đen: Tôi xin chúc mừng bạn (trang trọng)

Le felicito por su excelente trayectoria profesional, doctor Martínez.

Tôi xin chúc mừng ông/bà về sự nghiệp chuyên môn xuất sắc, bác sĩ Martínez.

🌍

Dùng dạng trang trọng 'usted' (Le = 'ngài/ông/bà', trang trọng). Phù hợp khi nói với cấp trên, nhân vật quan trọng, người nhận giải, và người lớn tuổi trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc nghi lễ.

Đây là động từ felicitar (chúc mừng) ở dạng chia trang trọng. Le felicito dùng đại từ tân ngữ gián tiếp le (ngôi 'bạn' trang trọng), thể hiện sự tôn trọng. Trong tình huống thân mật, câu tương đương là Te felicito, vẫn ấm áp nhưng ít nghi lễ hơn.

Mis más sinceras felicitaciones

Rất trang trọng

/mees mahs seen-SEH-rahs feh-lee-see-tah-SYOH-nehs/

Nghĩa đen: Xin gửi lời chúc mừng chân thành nhất

Mis más sinceras felicitaciones por este merecido reconocimiento.

Xin gửi lời chúc mừng chân thành nhất về sự ghi nhận xứng đáng này.

🌍

Mức trang trọng cao nhất. Dùng trong diễn văn trang trọng, thư từ, lễ trao giải, và bối cảnh ngoại giao. Rất hay gặp trong thư và thiệp chúc mừng.

Đây là lời chúc mừng kiểu "lễ phục", dùng trong thư trang trọng, bài phát biểu lễ tốt nghiệp, hoặc khi chúc mừng ai đó nhận giải lớn. Ở dạng viết, bạn sẽ thường thấy nó trong các thông điệp chúc mừng chính thức từ tổ chức và cơ quan nhà nước.


Lời chúc mừng theo từng dịp

Mỗi cột mốc hợp với những câu khác nhau. Dưới đây là những gì người bản ngữ thực sự nói trong các khoảnh khắc lớn của đời người.

Đám cưới

Tiếng Tây Ban NhaTiếng ViệtKhi dùng
¡Felicidades a los novios!Chúc mừng cô dâu chú rể!Lời chúc chung cho đám cưới
¡Que sean muy felices!Chúc hai bạn thật hạnh phúc!Nâng ly hoặc lời chúc phúc
Les deseo toda la felicidad del mundoChúc hai bạn mọi hạnh phúc trên đờiTrang trọng, trong thiệp hoặc bài phát biểu
¡Por los novios!Vì cô dâu chú rể!Khi nâng ly

Ở nhiều nước Mỹ Latinh, tiệc cưới kéo dài hơn nhiều so với phần nghi lễ. Vì văn hóa đề cao niềm vui chia sẻ, lời chúc mừng thường hướng đến cả gia đình, không chỉ cặp đôi: ¡Felicidades a toda la familia!

Tốt nghiệp

Tiếng Tây Ban NhaTiếng ViệtKhi dùng
¡Felicidades, graduado/a!Chúc mừng tân cử nhân!Nói trực tiếp với người tốt nghiệp
¡Lo lograste!Bạn làm được rồi!Câu cảm thán ăn mừng
Todo tu esfuerzo valió la penaMọi nỗ lực của bạn đã xứng đángGhi nhận sự cố gắng
¡Enhorabuena por tu título! (Spain)Chúc mừng bạn nhận bằng!Riêng Tây Ban Nha, nhấn vào thành tích

Em bé chào đời

Tiếng Tây Ban NhaTiếng ViệtKhi dùng
¡Felicidades por el bebé!Chúc mừng gia đình có em bé!Phổ quát
¡Qué alegría!Vui quá!Thể hiện niềm vui chung
¡Que el bebé venga con salud!Chúc em bé sinh ra khỏe mạnh!Lời chúc phúc truyền thống
¡Ya son familia!Giờ bạn là một gia đình rồi!Ấm áp, mang tính cá nhân

🌍 Văn hóa ăn mừng: Không chỉ là lời nói

Trong các nền văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha, lời chúc mừng hiếm khi dừng ở câu nói. Bạn sẽ thấy sự ấm áp qua cử chỉ: ôm, hôn má, và đôi khi là nước mắt hạnh phúc. Ở Mexico và Trung Mỹ, abrazos (những cái ôm) là phần không thể thiếu khi chúc mừng ai đó. Ở Tây Ban Nha, hai cái hôn má thường đi kèm mỗi lời enhorabuena. Câu nói chỉ là khởi đầu của một nghi thức văn hóa giàu biểu cảm hơn nhiều.

Công việc mới hoặc thăng chức

Tiếng Tây Ban NhaTiếng ViệtKhi dùng
¡Felicidades por el nuevo trabajo!Chúc mừng công việc mới!Phổ quát
¡Te lo mereces!Bạn xứng đáng!Ghi nhận công sức
¡Éxito en tu nuevo puesto!Chúc bạn thành công ở vị trí mới!Khích lệ trang trọng
Sabía que lo conseguiríasMình biết bạn sẽ làm được màCá nhân, thể hiện niềm tin

Cách đáp lại khi ai đó chúc mừng bạn

Biết cách nhận lời chúc mừng một cách tinh tế cũng quan trọng không kém. Đây là những câu bạn có thể nói:

Họ nóiBạn đápGhi chú
¡Felicidades!¡Gracias! / ¡Muchas gracias!Đơn giản và phù hợp mọi nơi
¡Enhorabuena!¡Gracias! Es un honorTrang trọng hơn, đúng tông
¡Bien hecho!Gracias, hice lo que pudeKhiêm tốn: "Mình làm hết sức thôi"
¡Te lo mereces!Eso espero / Gracias, eres muy amableNhận lời một cách khiêm nhường
¡Felicitaciones!Gracias, estoy muy contento/aChia sẻ niềm vui của bạn

Các nền văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha coi trọng humildad (sự khiêm tốn) khi đáp lại. Dù bạn rất tự hào, một câu khiêm nhường như Gracias, fue un trabajo en equipo (Cảm ơn, đó là công sức của cả nhóm) thường được xem là duyên dáng hơn việc tự khen quá nhiệt tình.

💡 Mối liên hệ với lời cảm ơn

Chúc mừng và biết ơn thường đi cùng nhau. Sau khi nhận felicidades, việc nói lời cảm ơn là rất tự nhiên. Hãy xem hướng dẫn của chúng tôi về cách nói cảm ơn trong tiếng Tây Ban Nha để biết đầy đủ các cách diễn đạt, từ gracias thân mật đến se lo agradezco enormemente trang trọng.


Bản đồ vùng miền: Từ nào dùng ở đâu?

Phân bố theo địa lý của các từ chúc mừng là một trong những dấu hiệu rõ nhất về bản sắc vùng miền trong tiếng Tây Ban Nha:

Khu vựcTừ chínhTừ phụ
Tây Ban Nha¡Enhorabuena!¡Felicidades!
Mexico¡Felicidades!¡Felicitaciones!
Colombia¡Felicitaciones!¡Felicidades!
Argentina¡Felicitaciones!¡Felicidades!
Chile¡Felicitaciones!¡Felicidades!
Peru¡Felicidades!¡Felicitaciones!
Cuba & Caribbean¡Felicidades!,
Trung Mỹ¡Felicidades!¡Felicitaciones!

Hãy để ý quy luật: Tây Ban Nha đứng riêng với enhorabuena là mặc định cho thành tích, còn Mỹ Latinh chia giữa felicidades (Mexico, Peru, Caribbean) và felicitaciones (vùng Nam Mỹ phía nam, Colombia). Phân bố này phản ánh các xu hướng ngôn ngữ rộng hơn được Instituto Cervantes ghi nhận. Tiếng Tây Ban Nha bán đảo Iberia và tiếng Tây Ban Nha Mỹ Latinh đã phát triển vốn từ ăn mừng khác nhau suốt nhiều thế kỷ.


Luyện tập với nội dung tiếng Tây Ban Nha thật

Đọc các cụm này là khởi đầu tốt, nhưng nghe chúng trong hội thoại tự nhiên mới giúp bạn nhớ lâu. Phim nói tiếng Tây Ban Nha có rất nhiều cảnh chúc mừng, từ đám cưới trong telenovela Mexico đến lễ tốt nghiệp trong điện ảnh Argentina và thông báo thăng chức trong các phim công sở Tây Ban Nha.

Wordy cho phép bạn xem phim và chương trình tiếng Tây Ban Nha với phụ đề tương tác, chạm vào bất kỳ từ nào (bao gồm felicidades, enhorabuena, và felicitaciones) để xem nghĩa, phát âm, và bối cảnh văn hóa theo thời gian thực. Bạn tiếp thu ngôn ngữ ăn mừng từ những khoảnh khắc cảm xúc thật, không phải từ thẻ học.

Để xem thêm nội dung tiếng Tây Ban Nha, hãy khám phá blog với các hướng dẫn từ lời chào đến tiếng lóng, hoặc xem những bộ phim hay nhất để học tiếng Tây Ban Nha để có gợi ý xem. Hãy vào trang học tiếng Tây Ban Nha để bắt đầu luyện tập ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Cách nói 'chúc mừng' phổ biến nhất trong tiếng Tây Ban Nha là gì?
'¡Felicidades!' (feh-lee-see-DAH-dehs) là cách nói 'chúc mừng' phổ biến và dùng được rộng rãi nhất. Bạn có thể dùng cho sinh nhật, tốt nghiệp, đám cưới, nhận việc mới và hầu như mọi dịp vui ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha.
Khác nhau giữa 'felicidades' và 'enhorabuena' là gì?
'Felicidades' dùng được ở mọi nơi và cho nhiều dịp. 'Enhorabuena' gần như chỉ dùng ở Tây Ban Nha và thường dành cho thành tích như đỗ kỳ thi, được thăng chức, xuất bản sách. Sinh nhật thường nói 'felicidades', không hay dùng 'enhorabuena'.
'Felicitaciones' có giống 'felicidades' không?
Hai từ khá giống nhưng không hoàn toàn như nhau. 'Felicitaciones' (số nhiều của 'felicitación') phổ biến hơn ở Mỹ Latinh và nghe trang trọng hơn một chút. 'Felicidades' (số nhiều của 'felicidad', nghĩa là hạnh phúc) tạo cảm giác ấm áp, thân mật hơn. Cả hai đều đúng, tùy vùng sẽ chuộng khác nhau.
Chúc mừng đám cưới trong tiếng Tây Ban Nha nói thế nào?
Với đám cưới, bạn có thể nói '¡Felicidades a los novios!' (Chúc mừng cô dâu chú rể) hoặc '¡Que sean muy felices!' (Chúc hai bạn thật hạnh phúc). Ở Tây Ban Nha, '¡Enhorabuena por la boda!' cũng rất phổ biến. Muốn trang trọng, dùng 'Les deseo toda la felicidad del mundo'.
'Felicidades' có dùng để chúc mừng sinh nhật không?
Có, và đây là điểm văn hóa quan trọng. Trong tiếng Tây Ban Nha, '¡Felicidades!' vừa có nghĩa 'chúc mừng' vừa có thể dùng như 'chúc mừng sinh nhật'. Khi ai đó nói hôm nay là sinh nhật họ, đáp lại '¡Felicidades!' là tự nhiên nhất, điều này khác với tiếng Anh.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Real Academia Española (RAE), Từ điển tiếng Tây Ban Nha, ấn bản thứ 23
  2. Instituto Cervantes, Tiếng Tây Ban Nha trên thế giới, báo cáo thường niên 2024
  3. Ethnologue: Languages of the World, ấn bản thứ 27 (2024)
  4. Crystal, D. The Cambridge Encyclopedia of Language (Cambridge University Press)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ