← Quay lại blog
🇰🇷Tiếng Hàn

Cách nói chúc mừng bằng tiếng Hàn: 15+ câu cho mọi dịp

Bởi Sandor20 tháng 2, 2026Đọc 9 phút

Trả lời nhanh

Cách nói chúc mừng phổ biến nhất trong tiếng Hàn là “축하합니다” (Chukahamnida, choo-kah-hahm-nee-dah), dạng lịch sự trang trọng. Với bạn thân, “축하해” (Chukahae) là cách nói thân mật tương đương. Từ gốc “축하” (chukha) nghĩa là chúc mừng, ăn mừng và đi với các đuôi theo mức độ kính ngữ tùy mối quan hệ với người nhận.

Câu trả lời ngắn gọn

Cách phổ biến nhất để nói chúc mừng trong tiếng Hàn là 축하합니다 (Chukahamnida, choo-kah-hahm-nee-dah). Cụm lịch sự và trang trọng này dùng được cho đám cưới, lễ tốt nghiệp, thăng chức và mọi dịp ăn mừng khác. Với bạn thân, 축하해 (Chukahae) là cách nói thân mật tương đương.

Theo dữ liệu năm 2024 của Ethnologue, hơn 80 triệu người trên thế giới nói tiếng Hàn. Từ 축하 (chukha) là phần cốt lõi, nghĩa là “lễ mừng” hoặc “lời chúc mừng” và không thay đổi. Thứ thay đổi là đuôi động từ gắn vào, nó cho biết mối quan hệ của bạn với người được chúc mừng. Hệ thống cấp độ lời nói này, được Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc (NIKL) ghi chép rất kỹ, khiến lời chúc mừng trong tiếng Hàn vừa đơn giản về ý tưởng, vừa tinh tế khi dùng thực tế.

"Sự lịch sự trong tiếng Hàn không chỉ là chọn từ, mà là cấu trúc ngữ pháp. Đuôi động từ là một tín hiệu xã hội, mã hóa đánh giá của người nói về tuổi tác, địa vị và mức độ thân thiết trong từng câu nói."

(Brown & Levinson, Politeness: Some Universals in Language Usage, Cambridge University Press)

Hướng dẫn này gồm hơn 15 cách chúc mừng trong tiếng Hàn, được sắp theo cấp độ lời nói và theo dịp: trang trọng, lịch sự, thân mật, và các câu theo tình huống cho đám cưới, tốt nghiệp, và cột mốc sự nghiệp. Mỗi mục có Hangul, phiên âm, cách đọc, và bối cảnh văn hóa.


Tra cứu nhanh: Các cách chúc mừng trong tiếng Hàn


Chúc mừng trang trọng

Lối nói trang trọng trong tiếng Hàn (존댓말, jondaenmal) rất cần thiết khi chúc mừng người lớn tuổi, cấp trên, hoặc trong bối cảnh công cộng hay công việc. Hội Ngôn ngữ Hàn Quốc cho biết, chọn đúng mức độ trang trọng khi chúc mừng được xem là phản ánh trực tiếp sự tinh tế xã hội của bạn.

축하합니다

Trang trọng

/choo-kah-hahm-nee-dah/

Nghĩa đen: Chúc mừng (trang trọng, lịch sự)

축하합니다! 정말 대단하시네요.

Chúc mừng! Thật sự rất ấn tượng.

🌍

Lời chúc mừng chuẩn ở mức trang trọng và lịch sự, dùng cấp độ '-합니다' (hapnida). An toàn cho hầu như mọi tình huống: đám cưới, tốt nghiệp, thăng chức, phát biểu trước công chúng, và nói chuyện với người bạn không thân.

Đây là lựa chọn mặc định và an toàn nhất. Cấu trúc rất rõ: 축하 (chukha = chúc mừng) + 합니다 (hamnida = đuôi động từ trang trọng và lịch sự, nghĩa là “làm/đưa”). Theo Từ điển tiếng Hàn chuẩn của NIKL, 축하 bắt nguồn từ Hán Hàn 祝 (chúc, cầu) và 賀 (chúc mừng), nên nghĩa đen là “chúc lời chúc mừng”. Bạn sẽ nghe dạng này ở lễ trao giải, bài phát biểu đám cưới, sự kiện tốt nghiệp, và mọi nơi cần sự trang trọng.

축하드립니다

Rất trang trọng

/choo-kah-deu-reem-nee-dah/

Nghĩa đen: Tôi xin kính chúc mừng

사장님, 승진을 진심으로 축하드립니다.

Thưa giám đốc, tôi xin chân thành chúc mừng ngài được thăng chức.

🌍

Dùng động từ khiêm nhường '드리다' (deurida = kính biếu, dâng, gửi một cách khiêm nhường), hạ người nói và nâng người nhận. Dành cho người lớn tuổi, cấp trên, giáo sư, và các dịp rất trang trọng như sự kiện công ty hoặc lễ mừng trong gia đình cho bậc cao niên.

Việc chuyển từ 축하합니다 sang 축하드립니다 rất quan trọng. Động từ khiêm nhường 드리다 (deurida) thay cho 하다 (hada = làm), cho thấy bạn đang “dâng” lời chúc mừng lên người có địa vị cao hơn. Hãy dùng với sếp, giáo sư, ông bà, hoặc trong lễ nghi trang trọng. Trong môi trường công ty, chúc mừng CEO bằng 축하합니다 vẫn ổn, nhưng 축하드립니다 thể hiện sự tinh tế xã hội rõ hơn.

💡 진심으로 (Jinsimeuro). Thêm sự chân thành

Thêm 진심으로 (jinsimeuro = chân thành, từ đáy lòng) trước bất kỳ câu chúc mừng nào sẽ làm cảm xúc mạnh hơn. 진심으로 축하합니다 (tôi chân thành chúc mừng bạn) ấm áp hơn 축하합니다. Cách này đặc biệt hợp trong tin nhắn viết, bài phát biểu, và khi thành tựu thật sự lớn.


Chúc mừng lịch sự

Cấp độ lịch sự (-해요, kiểu haeyo) cân bằng giữa tôn trọng và ấm áp. Đây là lựa chọn mặc định trong đa số tương tác hằng ngày bằng tiếng Hàn.

축하해요

Lịch sự

/choo-kah-heh-yo/

Nghĩa đen: Chúc mừng (lịch sự)

시험 합격했다고요? 축하해요!

Bạn đỗ kỳ thi rồi à? Chúc mừng nhé!

🌍

Dạng lịch sự nhưng gần gũi, dùng đuôi '-해요' (haeyo). Hợp với đồng nghiệp cùng tuổi, người quen, và tình huống bạn muốn lịch sự mà không quá cứng. Đây là cấp độ được dùng nhiều nhất trong hội thoại tiếng Hàn hằng ngày.

Nhiều người học tiếng Hàn sẽ dùng dạng này nhiều nhất. Đuôi 해요 đủ lịch sự với người lạ và đủ ấm với người quen. Ở tiệc tân gia, bữa ăn mừng thăng chức của đồng nghiệp, hoặc khi nghe tin vui từ hàng xóm, 축하해요 rất vừa vặn.

Các cấp độ lời nói trong tiếng Hàn không chỉ là trang trọng hay không. Chúng còn mã hóa khoảng cách cảm xúc. Hội Ngôn ngữ Hàn Quốc nhận xét rằng 축하해요 nằm ở “điểm ngọt” xã hội, nơi khoảng 70% tương tác chúc mừng hằng ngày diễn ra. Vì vậy, đây là dạng thực dụng nhất để người học nắm trước.


Chúc mừng thân mật

Lối nói thân mật (반말, banmal) dành cho bạn rất thân, anh chị em, và người nhỏ tuổi hơn bạn. Dùng đúng sẽ tạo cảm giác gần gũi. Dùng sai sẽ bị xem là thiếu tôn trọng.

축하해

Thân mật

/choo-kah-heh/

Nghĩa đen: Chúc mừng (thân mật)

와, 진짜? 축하해! 한턱 쏴야지!

Wow, thật hả? Chúc mừng! Phải khao tụi này chứ!

🌍

Dạng 반말 (banmal) chỉ dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi, và người đã có quan hệ nói chuyện thân mật. Bỏ dấu lịch sự '-요' thể hiện sự thân thiết. Trong văn hóa bạn bè Hàn Quốc, lời chúc mừng thường đi kèm '한턱 쏴' (hantuk sswa = khao tụi này).

Trong nhóm bạn Hàn Quốc, 축하해 là cách nói tự nhiên nhất. Nó thường đi kèm lời “đòi” vui: 한턱 쏴! (Khao đi!) là câu theo sau kinh điển khi bạn bè báo tin vui. Điều này phản ánh thói quen xã hội, vận may nên được chia sẻ, thường bằng một bữa ăn hoặc đồ uống.

K-pop cũng góp phần lớn khiến từ này lan rộng toàn cầu. Người hâm mộ khắp nơi nhận ra 축하해 qua lời chúc sinh nhật idol, bài phát biểu nhận giải, và bài đăng mạng xã hội. BTS, BLACKPINK và nhiều nhóm khác thường dùng 축하해 khi chúc mừng nhau, khiến hàng trăm triệu fan quốc tế tiếp xúc với kiểu chúc mừng thân mật trong tiếng Hàn.

축하!

Thân mật

/choo-kah/

Nghĩa đen: Chúc mừng! (cảm thán rút gọn)

축하! 드디어 해냈구나!

Chúc mừng! Cuối cùng bạn cũng làm được rồi!

🌍

Dạng rút gọn nhất, chỉ dùng danh từ '축하' như một câu cảm thán. Phổ biến trong tin nhắn, bình luận mạng xã hội, và phản ứng nhanh khi gặp trực tiếp. Tương tự như chỉ nói 'Chúc mừng!' trong tiếng Việt.

Bỏ hết đuôi động từ, 축하! là một câu cảm thán thuần túy. Đây là cách nhanh nhất để chúc mừng trong tin nhắn KakaoTalk, bình luận Instagram, hoặc phản ứng miệng thật nhanh. Bạn sẽ thấy nó xuất hiện liên tục trên mạng xã hội Hàn Quốc, thường đi kèm biểu tượng ăn mừng hoặc 짝짝짝.

짝짝짝!

Thân mật

/jjak-jjak-jjak/

Nghĩa đen: Vỗ tay vỗ tay vỗ tay! (từ tượng thanh)

승진했어? 짝짝짝! 대박이다!

Bạn được thăng chức à? Vỗ tay vỗ tay vỗ tay! Đỉnh quá!

🌍

Từ tượng thanh mô phỏng tiếng vỗ tay, dùng như câu cảm thán ăn mừng trong tin nhắn, lời nói, và chương trình giải trí. Vừa có nghĩa cổ vũ bằng vỗ tay thật, vừa là cách viết để chúc mừng. Rất phổ biến trên TV Hàn Quốc, nơi MC dùng để gợi khán giả vỗ tay.

짝짝짝 rất “Hàn”. Nhiều ngôn ngữ có từ tượng thanh cho tiếng vỗ tay, nhưng tiếng Hàn nâng nó thành một câu ăn mừng độc lập. Trong các show như Running ManKnowing Bros, MC dùng nó để gợi phản ứng khán giả. Trong tin nhắn, nó là “vỗ tay bằng chữ”, một cách vỗ tay cho ai đó qua màn hình. Phụ âm đôi (jj) tạo âm sắc gọn và mạnh, giống tiếng vỗ tay thật.

🌍 Văn hóa chúc mừng qua tin nhắn ở Hàn Quốc

Chúc mừng qua tin nhắn ở Hàn Quốc là cả một nghệ thuật. Mẫu phổ biến gồm: 축하축하 (chukha chukha, lặp để nhấn mạnh), 축하해~~~ (thêm dấu ngã để tạo cảm giác ấm áp), ㅊㅋ (chỉ viết phụ âm, siêu rút gọn), và 짝짝짝 đi cùng 축하. Sự ngắn gọn và sáng tạo này phản ánh vị thế thống trị của KakaoTalk, nơi hơn 90% người dùng smartphone Hàn Quốc hoạt động.


Chúc mừng theo dịp

Các câu chúc mừng trong tiếng Hàn theo một mẫu nhất quán và dễ hiểu: [danh từ chỉ dịp] + 축하합니다/축하해요/축하해. Khi bạn biết từ chỉ dịp, bạn có thể tạo câu phù hợp ở mọi cấp độ lời nói.

결혼 축하합니다

Trang trọng

/gyeol-hon choo-kah-hahm-nee-dah/

Nghĩa đen: Chúc mừng kết hôn

결혼 축하합니다! 두 분 정말 잘 어울려요.

Chúc mừng đám cưới! Hai bạn rất đẹp đôi.

🌍

Lời chúc mừng đám cưới tiêu chuẩn. Đám cưới Hàn Quốc có '축의금' (chukuigeum), tiền mừng trong phong bì trắng đưa ở bàn tiếp tân trước lễ. Số tiền theo quy ước xã hội khá chặt, tùy quan hệ với cô dâu chú rể.

Đám cưới Hàn Quốc là nơi văn hóa chúc mừng được “chuẩn hóa” rõ nhất. Hệ thống 축의금 (chukuigeum), tiền mừng trong phong bì trắng, là một đặc trưng. Khách ghi tên và đưa phong bì ở bàn tiếp tân (접수대, jeopsu-dae) trước khi lễ bắt đầu. Số tiền được cân nhắc kỹ: bạn thân thường đưa 50,000-100,000 KRW, đồng nghiệp 30,000-50,000 KRW, và người thân gần 100,000-300,000 KRW hoặc hơn.

Có một quy tắc quan trọng: số tiền nên là số lẻ. Người ta tránh đưa 40,000 KRW hoặc 60,000 KRW vì số chẵn gắn với đám tang (부의금, buuigeum). Mệnh giá phổ biến là 30,000, 50,000, 70,000, và 100,000 KRW. Làm sai điều này là một “lỗi xã hội” đáng kể, người Hàn sẽ để ý và nhớ.

졸업 축하합니다

Trang trọng

/jol-eop choo-kah-hahm-nee-dah/

Nghĩa đen: Chúc mừng tốt nghiệp

졸업 축하합니다! 앞으로의 미래가 기대돼요.

Chúc mừng bạn tốt nghiệp! Mình rất mong chờ tương lai của bạn.

🌍

Dùng cho mọi cấp tốt nghiệp từ tiểu học đến đại học. Lễ tốt nghiệp ở Hàn Quốc là sự kiện lớn của gia đình. Người tốt nghiệp thường nhận bó hoa lớn, thú bông, và đôi khi có quà tiền kiểu 축의금. Chụp ảnh tốt nghiệp đại học được đầu tư nghiêm túc với nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.

Văn hóa tốt nghiệp ở Hàn Quốc rất “ăn ảnh” và cầu kỳ. Người tốt nghiệp được bạn bè và gia đình đón với những bó hoa khổng lồ, bó càng to càng thể hiện bạn được yêu quý. Ảnh tốt nghiệp đại học được coi nghiêm túc gần như ảnh cưới, có nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp, thay nhiều bộ đồ, và chụp ở các địa điểm biểu tượng trong trường. Câu 졸업 축하합니다 sẽ vang lên hàng chục lần trong bất kỳ lễ tốt nghiệp nào ở Hàn Quốc.

합격 축하합니다

Trang trọng

/hap-gyeok choo-kah-hahm-nee-dah/

Nghĩa đen: Chúc mừng đỗ (kỳ thi)

합격 축하합니다! 그동안 정말 고생 많았어요.

Chúc mừng bạn đỗ rồi! Bấy lâu nay bạn vất vả quá.

🌍

Dùng khi ai đó đỗ một kỳ thi quan trọng. Ở Hàn Quốc, 수능 (Suneung, College Scholastic Ability Test) là kỳ thi quan trọng nhất đời học sinh. Đỗ các kỳ thi nghề nghiệp (luật sư, y khoa, công chức) cũng là sự kiện lớn. Cụm '고생 많았어요' (bạn đã vất vả rồi) gần như luôn đi kèm lời chúc này.

Ít nơi đặt nặng kết quả thi cử như Hàn Quốc. 수능 (Suneung, College Scholastic Ability Test) khiến cả đất nước thay đổi trong một ngày vào mỗi tháng 11. Máy bay đổi lộ trình để giảm tiếng ồn, doanh nghiệp mở cửa muộn để học sinh đi lại dễ hơn, và cảnh sát chở học sinh đến muộn bằng xe máy tới điểm thi. Khi có kết quả, 합격 축하합니다 mang theo sức nặng của nhiều năm chuẩn bị và hy sinh. Câu đi kèm 고생 많았어요 (goesaeng manasseoyo = bạn đã vất vả lắm) gần như luôn được thêm vào, để ghi nhận nỗ lực phía sau thành tích.

⚠️ 승진 축하합니다, Thăng chức

Với thăng chức ở nơi làm việc, 승진 축하합니다 (seungjin chukahamnida) là câu tiêu chuẩn. Trong văn hóa công ty Hàn Quốc, thăng chức được thông báo trang trọng và thường ăn mừng bằng tiệc nhóm (회식, hoesik). Dùng mức trang trọng là an toàn nhất, kể cả với đồng nghiệp thân, vì bối cảnh công việc đòi hỏi như vậy.


Các cột mốc trong văn hóa Hàn Quốc

Văn hóa Hàn Quốc có những lễ mừng cột mốc rất quan trọng, vượt xa tiệc sinh nhật thông thường. Hiểu các sự kiện này giúp bạn chúc mừng đúng bối cảnh.

돌 (Dol). Sinh nhật 1 tuổi

(Dol) có lẽ là lễ mừng cầu kỳ nhất trong đời sống gia đình Hàn Quốc. Đây là sinh nhật 1 tuổi của em bé và có nghi thức 돌잡이 (Doljabi), khi người lớn bày đồ vật trước mặt bé: chỉ (sống lâu), tiền (giàu có), sách (học hành), ống nghe (nghề y). Bé cầm món nào thì được cho là dự đoán tương lai. Lời chúc tiêu chuẩn là 돌 축하해요 (Dol chukahaeyo), và khách mang quà tiền bên cạnh quà cho em bé.

환갑 (Hwangap). Sinh nhật 60 tuổi

환갑 (Hwangap) đánh dấu hoàn thành một chu kỳ 60 năm của lịch truyền thống Đông Á. Trước đây, khi ít người sống tới 60, gia đình tổ chức tiệc lớn (잔치, janchi). Lời chúc phù hợp là 환갑을 축하드립니다 (Hwangabeul chukadeurimnida), dùng mức trang trọng và khiêm nhường để tôn kính người lớn tuổi. Khi tuổi thọ ở Hàn Quốc tăng lên hơn 83 năm, 칠순 (Chilsun, 70 tuổi) và 팔순 (Palsun, 80 tuổi) cũng trở nên quan trọng tương tự.


Cách đáp lại lời chúc mừng trong tiếng Hàn

Họ nóiBạn nóiDịch nghĩa
축하합니다!감사합니다! (Gamsahamnida!)Cảm ơn! (trang trọng)
축하해요!고마워요! (Gomawoyo!)Cảm ơn! (lịch sự)
축하해!고마워! (Gomawo!)Cảm ơn nhé! (thân mật)
짝짝짝!ㅋㅋ 고마워! (kk gomawo!)Haha cảm ơn!
잘했어!고마워, 너도 잘할 거야! (Gomawo, neodo jalhal geoya!)Cảm ơn, bạn cũng sẽ làm tốt thôi!

Một kiểu phản hồi văn hóa phổ biến trong tiếng Hàn là “né” lời khen bằng sự khiêm tốn. Thay vì chỉ nói “cảm ơn”, nhiều người Hàn thêm câu như 아직 멀었어요 (ajik meoreosseoyo = mình còn phải cố nhiều) hoặc 운이 좋았어요 (uni joasseoyo = mình may mắn thôi). Điều này phản ánh giá trị Nho giáo về sự khiêm nhường trong tương tác xã hội ở Hàn Quốc.

💡 한턱 쏴! (Hantuk Sswa!). Kỳ vọng được khao

Khi bạn chia sẻ tin vui với bạn Hàn Quốc, bạn thường sẽ nghe 한턱 쏴! (Khao đi!) hoặc 한턱 내! (Hantuk nae! = Bạn bao nhé!). Đây là kỳ vọng xã hội vừa đùa vừa thật: vận may nên được chia sẻ, thường bằng một bữa ăn hoặc một vòng đồ uống. Từ chối thẳng sẽ bị xem là keo kiệt. Câu đáp phổ biến là 그래, 내가 쏠게! (Geurae, naega ssolge! = Được, để mình khao!).


Luyện tập với nội dung tiếng Hàn thật

Đọc về các câu chúc mừng giúp bạn có nền tảng. Nhưng nghe người bản xứ nói tự nhiên mới giúp bạn nói trôi chảy thật sự. Phim truyền hình Hàn Quốc có rất nhiều cảnh chúc mừng, từ khoảnh khắc đỗ đại học đầy nước mắt đến đám cưới hoành tráng và thông báo thăng chức trong công ty.

Wordy cho bạn xem phim và chương trình tiếng Hàn với phụ đề tương tác. Chạm vào bất kỳ cụm nào để xem nghĩa, cách đọc, và bối cảnh văn hóa theo thời gian thực. Thay vì học thuộc danh sách, bạn tiếp thu qua hội thoại thật với cảm xúc và ngữ điệu tự nhiên.

Để xem thêm nội dung tiếng Hàn, hãy khám phá blog với các hướng dẫn ngôn ngữ, gồm cả những phim truyền hình Hàn Quốc hay nhất để học tiếng Hàn. Bạn cũng có thể vào trang học tiếng Hàn để bắt đầu luyện với nội dung thật ngay hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Cách nói chúc mừng phổ biến nhất trong tiếng Hàn là gì?
“축하합니다” (Chukahamnida) là cách nói chúc mừng phổ biến nhất và an toàn trong hầu hết tình huống. Cụm này dùng mức nói lịch sự trang trọng (-합니다), hợp cho đám cưới, tốt nghiệp, thăng chức và mọi dịp ăn mừng. Với bạn thân, dùng “축하해” (Chukahae).
Khác nhau giữa 축하합니다 và 축하드립니다 là gì?
“축하합니다” (Chukahamnida) là lịch sự trang trọng, dùng được trong đa số trường hợp. “축하드립니다” (Chukadeurimnida) dùng động từ khiêm nhường “드리다” (deurida, kính biếu), hạ mình người nói và nâng người nhận. Hãy dùng với người lớn tuổi, sếp, giáo sư hoặc khi muốn thể hiện sự kính trọng hơn.
축의금 (chukuigeum) là gì và nên mừng bao nhiêu?
“축의금” (Chukuigeum) là tiền mừng trong đám cưới Hàn Quốc. Số tiền tùy quan hệ: bạn thân thường 50.000-100.000 KRW, đồng nghiệp 30.000-50.000 KRW, người thân gần có thể 100.000-300.000 KRW hoặc hơn. Thường chọn số lẻ (30.000, 50.000), vì số chẵn hay gắn với đám tang.
짝짝짝 (jjakjjakjjak) nghĩa là gì?
“짝짝짝” (Jjakjjakjjak) là từ tượng thanh mô phỏng tiếng vỗ tay. Người Hàn dùng nó như một câu cảm thán viết hoặc nói để thể hiện vỗ tay chúc mừng, tương tự “clap clap clap” trong tiếng Anh nhưng tự nhiên và phổ biến hơn trong tiếng Hàn. Bạn sẽ gặp nhiều trong tin nhắn, mạng xã hội và show giải trí.
Người Hàn ăn mừng các cột mốc lớn khác văn hóa phương Tây như thế nào?
Các dịp ăn mừng ở Hàn Quốc thường nhấn mạnh sự tham gia của cộng đồng và tiền mừng hơn quà vật. Đám cưới thường nhận 축의금 (tiền mừng trong phong bì), không phải quà gói. Sinh nhật 1 tuổi có nghi thức 돌잡이. Sinh nhật 60 tuổi là 환갑. Việc đỗ kỳ thi (합격), nhất là 수능, cũng được xem là cột mốc lớn.

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. National Institute of Korean Language (국립국어원), Từ điển tiếng Hàn chuẩn
  2. Korean Language Society (한글학회), Hướng dẫn sử dụng các mức độ kính ngữ trong tiếng Hàn
  3. Ethnologue: Languages of the World, mục về tiếng Hàn (2024)
  4. Brown, P. & Levinson, S., Politeness: Some Universals in Language Usage (Cambridge University Press)

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ

Cách nói chúc mừng bằng tiếng Hàn (2026)