Cụm từ tiếng Anh khi du lịch: 50+ câu cho sân bay, khách sạn, nhà hàng
Trả lời nhanh
Tiếng Anh là ngôn ngữ của du lịch, ở sân bay, khách sạn và nhà hàng trên khắp thế giới, bạn có thể giao tiếp bằng tiếng Anh. Những câu quan trọng nhất: „Where is...?" (/wɛr ɪz/), „How much does this cost?" (/haʊ mʌtʃ dʌz ðɪs kɒst/), „Could I have the bill, please?" (/kʊd aɪ hæv ðə bɪl/) và „I need help, please." (/aɪ niːd hɛlp/).
Câu trả lời ngắn gọn
Tiếng Anh là ngôn ngữ toàn cầu của du lịch, nếu bạn biết một câu tiếng Anh, bạn có thể giao tiếp gần như ở mọi nơi. Câu quan trọng nhất là: "Could you help me, please?" (/kʊd juː hɛlp miː pliːz/), câu này cho thấy bạn cần giúp đỡ và bạn lịch sự.
Theo dữ liệu Ethnologue 2024, gần 1,5 tỷ người dùng tiếng Anh để giao tiếp hằng ngày, điều này khiến nó trở thành lingua franca phổ biến nhất thế giới. Nhà ngôn ngữ học David Crystal (The Cambridge Encyclopedia of the English Language, Cambridge University Press, 2019) cho rằng tiếng Anh là ngôn ngữ duy nhất được dùng chính thức hoặc rộng rãi trên mọi châu lục, và là chuẩn de facto của hàng không, du lịch và ngành khách sạn.
„Tiếng Anh không chỉ là một ngôn ngữ, đó là mã mà du khách trên thế giới dùng để giao tiếp với nhau. Ai học vài cụm từ lịch sự sẽ lập tức trở thành một phần của cuộc đối thoại toàn cầu này."
(British Council, English Language Teaching: Global Research Report, 2023)
Hướng dẫn này có hơn 50 cụm từ du lịch tiếng Anh cơ bản, chia theo tình huống: sân bay và hải quan, khách sạn, nhà hàng, đi lại, mua sắm và trường hợp khẩn cấp. Mỗi câu đều có cách phát âm, ví dụ thực tế và bối cảnh văn hóa, để bạn biết chính xác khi nào và dùng thế nào.
Xem nhanh: 12 cụm từ du lịch tiếng Anh quan trọng nhất
Sân bay và hải quan
Ở các sân bay hiện đại, biển chỉ dẫn tiếng Anh gần như ở đâu cũng hiểu được. Nhưng vài câu then chốt sẽ giúp bạn chủ động hơn, nhất là ở khu hải quan và nhập cảnh, nơi nhân viên thường hỏi bằng tiếng Anh. Theo British Council, ở tất cả sân bay quốc tế lớn, tiếng Anh là ngôn ngữ giao tiếp chính.
Where is the gate?
//wɛr ɪz ðə ɡeɪt//
Nghĩa đen: Cổng lên máy bay ở đâu?
“Excuse me, where is gate B12?”
Xin lỗi, cổng B12 ở đâu?
Ở sân bay, 'gate' là cổng lên máy bay, không phải cửa ra vào. Nếu bạn bị lạc, cứ hỏi nhân viên. Nhân viên sân bay quen hỗ trợ hành khách quốc tế.
Cấu trúc Where is...? là cách hỏi đường linh hoạt nhất trong tiếng Anh. Bạn chỉ cần thay địa điểm: Where is the baggage claim? (Khu nhận hành lý ở đâu?), Where is the customs? (Hải quan ở đâu?), Where is the exit? (Lối ra ở đâu?).
Is this seat taken?
//ɪz ðɪs siːt ˈteɪkən//
Nghĩa đen: Chỗ ngồi này đã có người chưa?
“Excuse me, is this seat taken? Can I sit here?”
Xin lỗi, chỗ này có người ngồi chưa? Tôi ngồi đây được không?
Bạn có thể dùng ở phòng chờ, trên xe buýt hoặc trên máy bay. Nếu chỗ trống, câu trả lời là: 'No, go ahead.' (Không, cứ ngồi đi.) Nếu có người: 'Yes, sorry.' (Có, xin lỗi.)
Do you have anything to declare?
//duː juː hæv ˈɛniθɪŋ tə dɪˈklɛr//
Nghĩa đen: Bạn có thứ gì cần khai báo không?
“Do you have anything to declare? — No, just personal items.”
Bạn có gì cần khai báo không? — Không, chỉ có đồ dùng cá nhân.
Nhân viên hải quan sẽ hỏi câu này. Câu trả lời chuẩn là: 'No, just personal belongings.' Nếu họ hỏi thêm, hãy bình tĩnh và trả lời ngắn gọn. Nhân viên hải quan thường hỏi theo quy trình.
💡 Từ vựng sân bay hữu ích
Một vài từ khóa bạn sẽ thấy trên biển báo: Departures (Khởi hành), Arrivals (Đến), Boarding (Lên máy bay), Gate (Cổng lên máy bay), Baggage claim (Khu nhận hành lý), Customs (Hải quan), Immigration (Nhập cảnh), Transit (Quá cảnh). Bạn không cần nói các từ này, chỉ cần nhận ra là bạn sẽ tự tin hơn khi di chuyển.
Khách sạn và chỗ ở
Nhân viên khách sạn nói tiếng Anh, dù ở Luân Đôn, New York hay Dubai, đều quen phục vụ khách quốc tế và sẵn sàng giúp. Quy trình nhận phòng gần như giống nhau ở mọi nơi: bạn đưa tên, xuất trình hộ chiếu và nhận chìa khóa.
I have a reservation
//aɪ hæv ə rɛzərˈveɪʃən//
Nghĩa đen: Tôi có đặt chỗ
“Good evening. I have a reservation under the name Kovács.”
Chào buổi tối. Tôi có đặt chỗ dưới tên Kovács.
Ở quầy lễ tân, hãy chào trước: 'Good morning / afternoon / evening.' Đây là phép lịch sự cơ bản trong tiếng Anh và tạo ấn tượng tốt. Cụm 'under the name' nghĩa là 'dưới tên'.
Could I have a room for two nights?
//kʊd aɪ hæv ə ruːm fər tuː naɪts//
Nghĩa đen: Tôi có thể có một phòng cho hai đêm không?
“Could I have a double room for two nights, please?”
Tôi có thể xin một phòng đôi cho hai đêm được không, làm ơn?
'Could I have...?' là công thức yêu cầu lịch sự cơ bản trong tiếng Anh. Loại phòng: 'single room' (phòng đơn), 'double room' (phòng giường đôi), 'twin room' (phòng hai giường đơn), 'suite' (phòng suite).
What time is check-out?
//wɒt taɪm ɪz tʃɛk aʊt//
Nghĩa đen: Mấy giờ là giờ trả phòng?
“What time is check-out? Can I leave my luggage here?”
Mấy giờ trả phòng? Tôi có thể gửi hành lý ở đây không?
'check-out' thường vào khoảng 11 đến 12 giờ trưa. Nếu bạn muốn ở thêm, hãy hỏi: 'Is a late check-out possible?' (Có thể trả phòng muộn không?). Thường sẽ tính thêm phí.
Could I have an extra towel?
//kʊd aɪ hæv ən ˈɛkstrə ˈtaʊəl//
Nghĩa đen: Tôi có thể có thêm một khăn tắm không?
“Excuse me, could I have an extra towel and some more soap?”
Xin lỗi, tôi có thể xin thêm một khăn tắm và thêm xà phòng được không?
Khi yêu cầu ở khách sạn, dùng 'Could I have...' hoặc 'Could you bring me...' thường hiệu quả nhất. Tránh dùng 'Give me...' vì nghe thô trong tiếng Anh.
🌍 Tiền tip ở khách sạn tại các nước nói tiếng Anh
Ở Mỹ, bạn thường tip cho nhân viên cửa, người khuân hành lý và nhân viên dọn phòng: 1-2 đô la mỗi túi, 2-5 đô la mỗi ngày cho dọn phòng. Ở Vương quốc Anh, điều này ít bị kỳ vọng hơn, nhưng luôn được đánh giá cao. Ở Úc và New Zealand, tip không bắt buộc nhưng vẫn được chấp nhận.
Nhà hàng và quán cà phê
Văn hóa ăn uống bằng tiếng Anh khác với ở Việt Nam, nhất là ở Mỹ, nơi phục vụ thường quay lại bàn nhiều lần và trải nghiệm tương tác hơn. Chỉ cần vài câu là bạn có thể gọi món và thanh toán tự tin.
I'd like a table for two
//aɪd laɪk ə ˈteɪbl fər tuː//
Nghĩa đen: Tôi muốn một bàn cho hai người
“Hi, I'd like a table for two, please. Do you have a reservation?”
Chào, tôi muốn một bàn cho hai người, làm ơn. Bạn có đặt chỗ không?
Ở Mỹ và Vương quốc Anh, nhiều nhà hàng cần đặt trước. Nếu bạn không đặt: 'We don't have a reservation — do you have anything available?' (Chúng tôi không đặt chỗ, còn bàn trống không?)
Could I see the menu?
//kʊd aɪ siː ðə ˈmɛnjuː//
Nghĩa đen: Tôi có thể xem thực đơn không?
“Could I see the menu, please? And could we get some water?”
Tôi có thể xem thực đơn được không, làm ơn? Và cho chúng tôi xin ít nước được không?
Ở Mỹ, thực đơn thường đã để sẵn trên bàn, và phục vụ thường mang nước tự động (miễn phí). Ở Vương quốc Anh và Úc, điều này ít tự động hơn, bạn nên hỏi.
I'll have...
//aɪl hæv//
Nghĩa đen: Tôi sẽ gọi...
“I'll have the grilled salmon and a side salad, please.”
Tôi sẽ gọi cá hồi nướng và một phần salad ăn kèm, làm ơn.
'I'll have...' là cách gọi món tự nhiên. 'I want...' (Tôi muốn...) đúng về ngữ pháp, nhưng trong văn hóa nói tiếng Anh có thể nghe hơi trực tiếp khi ở nhà hàng. 'I'll have...' lịch sự và tự nhiên hơn.
The bill, please / Check, please
//ðə bɪl pliːz / tʃɛk pliːz//
Nghĩa đen: Cho tôi xin hóa đơn
“Excuse me, could we get the bill, please?”
Xin lỗi, cho chúng tôi xin hóa đơn được không, làm ơn?
Khác biệt văn hóa quan trọng: ở Vương quốc Anh và Úc, người ta nói 'bill', còn ở Mỹ và Canada, người ta nói 'check'. Cả hai đều được hiểu ở mọi nơi. Ở Mỹ, phục vụ thường mang hóa đơn mà bạn không cần hỏi.
🌍 Tiền tip ở nhà hàng: Mỹ vs. Anh
Ở Mỹ, tip (tip) ở nhà hàng là 18-20%, đây là mức tối thiểu phổ biến vì phần lớn thu nhập của phục vụ đến từ tip. Cách tính đơn giản: nhân tổng hóa đơn với 0,2. Ở Vương quốc Anh, 10-12% là mức chấp nhận được, đôi khi họ tự cộng service charge (phí phục vụ), hãy kiểm tra hóa đơn trước khi trả. Ở Úc và New Zealand, tip không bắt buộc nhưng họ vẫn vui khi nhận.
Đi lại
Hệ thống giao thông công cộng ở các nước nói tiếng Anh, dù là tàu điện ngầm Luân Đôn (Underground), subway ở New York hay xe buýt ở Sydney, đều dùng biển báo tiếng Anh và thường có loa thông báo tiếng Anh. Vài câu sẽ giúp bạn khi lỡ chuyến nối hoặc không tìm thấy điểm dừng.
How do I get to...?
//haʊ duː aɪ ɡɛt tuː//
Nghĩa đen: Tôi đi đến... như thế nào?
“Excuse me, how do I get to the city centre?”
Xin lỗi, tôi đi đến trung tâm thành phố bằng cách nào?
Đây là cách hỏi đường tự nhiên nhất trong tiếng Anh. Bạn có thể hỏi thêm: 'Is it far from here?' (Có xa đây không?), 'Can I walk?' (Đi bộ được không?) hoặc 'Should I take the bus or the subway?' (Tôi nên đi xe buýt hay tàu điện ngầm?)
Where is the nearest...?
//wɛr ɪz ðə ˈnɪərɪst//
Nghĩa đen: ... gần nhất ở đâu?
“Where is the nearest ATM / pharmacy / subway station?”
ATM / nhà thuốc / ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu?
Chỉ cần thay từ 'nearest' (gần nhất) là bạn có thể tìm gần như mọi thứ. Điểm đến hữu ích: 'ATM' (máy ATM), 'pharmacy' (nhà thuốc), 'hospital' (bệnh viện), 'taxi stand' (điểm đón taxi), 'bus stop' (trạm xe buýt).
Could you take me to...?
//kʊd juː teɪk miː tuː//
Nghĩa đen: Bạn có thể đưa tôi đến... không?
“Could you take me to this address, please?”
Bạn có thể chở tôi đến địa chỉ này được không, làm ơn?
Một câu rất hữu ích khi đi taxi. Nếu bạn không chắc phát âm, hãy đưa điện thoại có địa chỉ cho tài xế xem. Ở Mỹ và Vương quốc Anh, Uber và Lyft / Bolt rất phổ biến, dùng app thì bạn không cần nói nhiều, hệ thống sẽ lo phần giao tiếp.
How much does it cost?
//haʊ mʌtʃ dʌz ɪt kɒst//
Nghĩa đen: Tốn bao nhiêu tiền?
“How much does it cost to get to the airport by taxi?”
Đi taxi ra sân bay tốn bao nhiêu tiền?
Khi đi taxi, hãy hỏi giá trước khi đi, nhất là khi không có đồng hồ tính tiền, hoặc khi tài xế đề xuất 'flat rate' (giá cố định). Với Uber và các app tương tự, giá hiển thị trước khi đặt, điều này giúp đơn giản hơn nhiều.
Mua sắm
Từ trung tâm thương mại đến chợ ngoài trời ở các nước nói tiếng Anh, giá thường niêm yết sẵn và ít khi mặc cả, trừ tiệm đồ cổ, chợ trời và một số chợ đặc thù. Các câu sau sẽ giúp bạn mua sắm.
How much is this?
//haʊ mʌtʃ ɪz ðɪs//
Nghĩa đen: Cái này giá bao nhiêu?
“Excuse me, how much is this? And is it on sale?”
Xin lỗi, cái này bao nhiêu tiền? Và có đang giảm giá không?
'How much is this?' và 'How much does this cost?' nghĩa giống nhau, nhưng câu đầu đời thường hơn một chút. Với 'Is it on sale?' (Có đang giảm giá không?) bạn có thể biết có ưu đãi không. 'on sale' = đang giảm giá, 'for sale' = đang bán.
Do you have this in...?
//duː juː hæv ðɪs ɪn//
Nghĩa đen: Bạn có cái này ở cỡ/màu... không?
“Do you have this in a larger size / in blue?”
Bạn có cái này cỡ lớn hơn / màu xanh không?
Khi mua quần áo, ký hiệu size ở các nước nói tiếng Anh khác với ở Việt Nam: S, M, L, XL, hoặc dạng số (8, 10, 12 ở Vương quốc Anh; 2, 4, 6 ở Mỹ). Nếu bạn không biết size: 'Could I try this on?' (Tôi thử được không?)
Can I try this on?
//kæn aɪ traɪ ðɪs ɒn//
Nghĩa đen: Tôi có thể thử cái này không?
“Can I try this on? Where is the fitting room?”
Tôi thử được không? Phòng thử đồ ở đâu?
'fitting room' (ở Mỹ: 'dressing room') là phòng thử đồ. Một số cửa hàng giới hạn số món mang vào cùng lúc. Nếu họ nói ('maximum 6 items'), đó là quy định bình thường, không phải nhắm vào bạn.
Nhờ giúp đỡ và tình huống khẩn cấp
Không ai muốn gặp tình huống khẩn cấp, nhưng các câu này có thể cứu bạn trong thời điểm quan trọng. Ở Mỹ, số khẩn cấp là 911, ở Vương quốc Anh là 999, ở Úc và đa số nước nói tiếng Anh khác là 000 / 112.
I need help!
//aɪ niːd hɛlp//
Nghĩa đen: Tôi cần giúp đỡ!
“I need help! Please call an ambulance!”
Tôi cần giúp đỡ! Làm ơn gọi xe cứu thương!
Trong tình huống gấp, đây là câu đơn giản và hiệu quả nhất. Nếu bạn chỉ nói được 'Help!' (/hɛlp/), như vậy cũng đủ, ở các nước nói tiếng Anh ai cũng hiểu ngay.
I don't understand
//aɪ doʊnt ʌndərˈstænd//
Nghĩa đen: Tôi không hiểu
“I'm sorry, I don't understand. Could you repeat that?”
Xin lỗi, tôi không hiểu. Bạn có thể nhắc lại không?
Đừng ngại nói câu này. Người bản ngữ quen nói chuyện với người học và sẵn sàng nhắc lại hoặc nói đơn giản hơn. Câu 'I'm sorry, my English is not very good' (Xin lỗi, tiếng Anh của tôi không tốt lắm) cũng rất hữu ích, nó khiến người đối diện dễ thông cảm hơn.
Please speak slowly
//pliːz spiːk mɔːr ˈsloʊli//
Nghĩa đen: Làm ơn nói chậm hơn
“Could you speak more slowly, please? I'm still learning English.”
Bạn có thể nói chậm hơn được không, làm ơn? Tôi vẫn đang học tiếng Anh.
Nhiều người bản ngữ, nhất là người Mỹ, nói nhanh và nuốt âm. Yêu cầu 'Could you speak more slowly?' thường được đón nhận thiện chí. Câu 'Could you write it down?' (Bạn có thể viết ra không?) cũng rất hữu ích.
I've lost...
//aɪv lɒst//
Nghĩa đen: Tôi đã làm mất...
“I've lost my passport. Where is the nearest police station?”
Tôi bị mất hộ chiếu. Đồn cảnh sát gần nhất ở đâu?
Nếu mất giấy tờ, hãy đến đồn cảnh sát (police station) gần nhất ngay và xin giấy xác nhận mất đồ ('lost property report'). Bảo hiểm và đại sứ quán có thể yêu cầu giấy này. Hãy giữ một bản photo hộ chiếu riêng!
Call the police!
//kɔːl ðə pəˈliːs//
Nghĩa đen: Gọi cảnh sát!
“Call the police! I've been robbed!”
Gọi cảnh sát! Tôi bị cướp!
Mỹ: 911, Vương quốc Anh: 999, Úc: 000, Canada: 911. Nếu bạn không thể gọi điện, hãy hét: 'Help! Call the police!', người xung quanh sẽ hành động. 'I've been robbed' (tôi bị cướp) và 'I've been attacked' (tôi bị tấn công) cũng là các câu quan trọng khi khẩn cấp.
Mẹo văn hóa
🌍 Vương quốc Anh vs. Mỹ: Tiếng Anh khác, thói quen khác
Giữa Vương quốc Anh và Mỹ có nhiều khác biệt văn hóa và ngôn ngữ, có thể khiến bạn bất ngờ khi đi du lịch. Người Anh thường dùng các công thức lịch sự trực tiếp nhưng trang trọng hơn: 'Could I possibly...' và 'Would you mind...' phổ biến hơn ở Mỹ. Một người Anh khi xếp hàng sẽ không bao giờ chen ngang, 'queue' (xếp hàng) gần như là khái niệm thiêng liêng ở Vương quốc Anh, làm rối hàng là một lỗi xã hội nghiêm trọng.
Ở Mỹ, giao tiếp thân thiện và trực tiếp hơn. Ngay cả thu ngân lạ cũng hỏi 'How are you today?', đây không phải câu hỏi thật, mà là câu xã giao. Câu trả lời đúng là: 'I'm great, thanks! And you?' Người Anh đôi khi thấy sự cởi mở này hơi quá, tùy góc nhìn văn hóa mà bạn thấy phong cách nào tự nhiên hơn.
Số khẩn cấp: Mỹ và Canada: 911, Vương quốc Anh: 999, Úc: 000, New Zealand: 111, Ireland: 112 / 999.
💡 Tiếng Anh Anh vs. tiếng Anh Mỹ: Khác biệt chính cho người đi du lịch
Một vài từ bạn nên biết ở cả hai biến thể:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh Anh | Tiếng Anh Mỹ |
|---|---|---|
| Nhà vệ sinh | Toilet / Loo | Restroom / Bathroom |
| Tàu điện ngầm | Underground / Tube | Subway |
| Hóa đơn (nhà hàng) | Bill | Check |
| Kỳ nghỉ | Holiday | Vacation |
| Nhà thuốc | Chemist / Pharmacy | Drugstore / Pharmacy |
| Thang máy | Lift | Elevator |
| Trạm xăng | Petrol station | Gas station |
| Hành lý | Luggage / Baggage | Luggage / Baggage |
Cả hai biến thể đều được hiểu ở cả hai nước. Nếu bạn dùng từ kiểu Anh ở Mỹ hoặc ngược lại, không ai thấy lạ.
Từ điển du lịch: tóm tắt nhanh
| Tình huống | Câu tiếng Anh hữu ích | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Sân bay | Where is the gate? | Cổng lên máy bay ở đâu? |
| Hải quan | Just personal belongings. | Chỉ có đồ dùng cá nhân. |
| Nhận phòng khách sạn | I have a reservation under... | Tôi có đặt chỗ dưới tên... |
| Yêu cầu ở khách sạn | Could I have an extra...? | Tôi có thể xin thêm... được không? |
| Trả phòng | What time is check-out? | Mấy giờ trả phòng? |
| Nhà hàng | I'll have... / The bill, please. | Tôi sẽ gọi... / Cho tôi xin hóa đơn. |
| Hỏi đường | How do I get to...? | Tôi đi đến... bằng cách nào? |
| Taxi | Could you take me to...? | Bạn có thể chở tôi đến... được không? |
| Mua sắm | How much is this? | Cái này bao nhiêu tiền? |
| Thử đồ | Can I try this on? | Tôi thử được không? |
| Cần giúp | I need help! / Help! | Tôi cần giúp đỡ! / Cứu! |
| Khẩn cấp | Call the police! | Gọi cảnh sát! |
| Giao tiếp | Please speak more slowly. | Làm ơn nói chậm hơn. |
| Nhắc lại | Could you repeat that? | Bạn có thể nhắc lại không? |
Luyện tập với nội dung tiếng Anh thực tế
Cách hiệu quả nhất để ghi nhớ các câu này là nghe và thấy chúng trong ngữ cảnh thật. Phim, series và podcast tiếng Anh không chỉ giải trí, chúng còn giúp bạn học phát âm tự nhiên, tốc độ nói và các tham chiếu văn hóa.
Xem hướng dẫn của chúng tôi về những bộ phim hay nhất để học tiếng Anh, có gợi ý chọn lọc gồm cả tác phẩm Anh và Mỹ. Nếu bạn muốn tiến bộ cả khi đang di chuyển, trang tanulj angolul a Wordyvel sẽ giúp bạn học từ và cụm từ một cách tự nhiên khi xem các series bạn thích.
Ngoài ra, bạn cũng nên đọc các hướng dẫn về những câu chào hỏi tiếng Anh cơ bản, vì du lịch không chỉ là câu nói, mà còn là kết nối.
Câu hỏi thường gặp
Những câu tiếng Anh quan trọng nhất khi đi du lịch là gì?
Hỏi „ở đâu...?" bằng tiếng Anh như thế nào?
Đặt khách sạn bằng tiếng Anh như thế nào?
Xin trợ giúp bằng tiếng Anh trong tình huống khẩn cấp như thế nào?
Nói „tôi không hiểu, làm ơn nhắc lại" bằng tiếng Anh thế nào?
Nguồn và tài liệu tham khảo
- Crystal, David (2019). Bách khoa toàn thư Cambridge về ngôn ngữ tiếng Anh. Cambridge University Press.
- British Council (2023). Giảng dạy tiếng Anh: Báo cáo nghiên cứu toàn cầu.
- Merriam-Webster Dictionary (2026). merriam-webster.com.
- Ethnologue (2024). Tiếng Anh: Vị thế ngôn ngữ toàn cầu, ấn bản thứ 27.
Bắt đầu học với Wordy
Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

