← Quay lại blog
🇬🇧Tiếng Anh

Câu tiếng Anh du lịch: 50+ câu dùng ở sân bay, khách sạn, nhà hàng

Bởi SandorCập nhật: 19 tháng 4, 2026Đọc 10 phút

Trả lời nhanh

Tiếng Anh là ngôn ngữ của du lịch, ở sân bay, khách sạn và nhà hàng trên toàn thế giới bạn có thể giao tiếp bằng tiếng Anh. Các câu quan trọng gồm: “Where is...?” (/wɛr ɪz/), “How much does this cost?” (/haʊ mʌtʃ dʌz ðɪs kɒst/), “Could I have the bill, please?” (/kʊd aɪ hæv ðə bɪl/) và “I need help, please.” (/aɪ niːd hɛlp/).

Câu trả lời ngắn gọn

Tiếng Anh là ngôn ngữ toàn cầu khi đi du lịch, nếu bạn biết một câu tiếng Anh, bạn có thể giao tiếp gần như ở mọi nơi. Câu quan trọng nhất là: "Could you help me, please?" (/kʊd juː hɛlp miː pliːz/), câu này cho thấy ngay bạn cần giúp đỡ và bạn lịch sự, ở bất kỳ sân bay, khách sạn, hay ngoài đường.

Theo Ethnologue 2024, gần 1.5 tỷ người dùng tiếng Anh để giao tiếp hằng ngày, điều này khiến nó trở thành lingua franca phổ biến nhất thế giới. Nhà ngôn ngữ học David Crystal (The Cambridge Encyclopedia of the English Language, Cambridge University Press, 2019) nói rằng tiếng Anh là ngôn ngữ duy nhất có tính chính thức hoặc được dùng rộng rãi trên mọi châu lục. Nó cũng là ngôn ngữ tiêu chuẩn trên thực tế của hàng không, du lịch và ngành khách sạn.

“Tiếng Anh không chỉ là một ngôn ngữ, nó là mã giao tiếp mà những người đi du lịch trên thế giới dùng để nói chuyện với nhau. Ai học vài câu lịch sự sẽ lập tức trở thành một phần của cuộc trò chuyện toàn cầu này."

(British Council, English Language Teaching: Global Research Report, 2023)

Hướng dẫn này gồm hơn 50 câu tiếng Anh thiết yếu khi đi du lịch, được nhóm theo tình huống: sân bay và hải quan, khách sạn, nhà hàng, di chuyển, mua sắm và trường hợp khẩn cấp. Với mỗi câu, bạn có phát âm, một câu ví dụ thực tế và bối cảnh văn hóa. Điều này giúp bạn biết khi nào và dùng như thế nào.


Tổng quan nhanh: 12 câu tiếng Anh quan trọng nhất khi đi du lịch


Sân bay và hải quan

Các sân bay hiện đại có biển báo tiếng Anh gần như ở khắp nơi. Dù vậy, vài câu then chốt sẽ giúp bạn chủ động hơn. Điều này quan trọng nhất ở khu hải quan và nhập cảnh, nơi nhân viên thường hỏi bằng tiếng Anh. British Council cho biết tiếng Anh là ngôn ngữ giao tiếp chính tại tất cả các sân bay quốc tế lớn.

Where is the gate?

Lịch sự

//wɛr ɪz ðə ɡeɪt//

Nghĩa đen: Where is the gate?

Excuse me, where is gate B12?

Excuse me, where is gate B12?

🌍

Ở sân bay, 'gate' là cửa lên máy bay, không phải lối vào. Nếu bạn bị lạc, hãy hỏi nhân viên. Nhân viên sân bay quen với hành khách quốc tế.

Cấu trúc Where is...? là cách linh hoạt nhất để hỏi đường trong tiếng Anh. Bạn chỉ cần thay địa điểm: Where is the baggage claim?, Where is the customs?, Where is the exit?.

Is this seat taken?

Lịch sự

//ɪz ðɪs siːt ˈteɪkən//

Nghĩa đen: Is this seat taken?

Excuse me, is this seat taken? Can I sit here?

Excuse me, is this seat taken? Can I sit here?

🌍

Bạn có thể dùng câu này ở khu chờ, trên xe buýt hoặc trên máy bay. Nếu ghế trống, câu trả lời là: 'No, go ahead.' Nếu có người ngồi: 'Yes, sorry.'

Do you have anything to declare?

Trang trọng

//duː juː hæv ˈɛniθɪŋ tə dɪˈklɛr//

Nghĩa đen: Do you have anything to declare?

Do you have anything to declare?, No, just personal items.

Do you have anything to declare?, No, just personal items.

🌍

Nhân viên hải quan sẽ hỏi câu này. Một câu trả lời tiêu chuẩn là: 'No, just personal belongings.' Hãy bình tĩnh và trả lời ngắn gọn. Nhân viên hải quan hỏi những câu theo quy trình.

💡 Từ vựng sân bay hữu ích

Một vài thuật ngữ quan trọng bạn sẽ thấy trên biển báo: Departures, Arrivals, Boarding, Gate, Baggage claim, Customs, Immigration, Transit. Bạn không cần phải nói các từ này. Bạn chỉ cần nhận ra chúng, rồi bạn sẽ di chuyển tự tin hơn.


Khách sạn và chỗ ở

Nhân viên khách sạn nói tiếng Anh, dù ở London, New York hay Dubai, đều quen phục vụ khách quốc tế và sẵn sàng giúp. Quy trình check-in gần như giống nhau ở mọi nơi. Bạn đưa tên, xuất trình hộ chiếu và nhận chìa khóa.

I have a reservation

Trang trọng

//aɪ hæv ə rɛzərˈveɪʃən//

Nghĩa đen: I have a reservation

Good evening. I have a reservation under the name Kovács.

Good evening. I have a reservation under the name Kovács.

🌍

Ở quầy lễ tân, hãy chào trước: 'Good morning / afternoon / evening.' Đây là phép lịch sự cơ bản trong tiếng Anh và tạo ấn tượng tốt. Cụm 'under the name' nghĩa là đặt phòng đứng tên đó.

Could I have a room for two nights?

Lịch sự

//kʊd aɪ hæv ə ruːm fər tuː naɪts//

Nghĩa đen: Could I have a room for two nights?

Could I have a double room for two nights, please?

Could I have a double room for two nights, please?

🌍

'Could I have...?' là cách yêu cầu lịch sự cơ bản trong tiếng Anh. Các loại phòng: 'single room', 'double room', 'twin room', 'suite'.

What time is check-out?

Lịch sự

//wɒt taɪm ɪz tʃɛk aʊt//

Nghĩa đen: What time is check-out?

What time is check-out? Can I leave my luggage here?

What time is check-out? Can I leave my luggage here?

🌍

Giờ check-out thường từ 11 a.m. đến 12 p.m. Nếu bạn muốn ở lâu hơn, hãy hỏi: 'Is a late check-out possible?' Thường họ cho phép với một khoản phí thêm.

Could I have an extra towel?

Lịch sự

//kʊd aɪ hæv ən ˈɛkstrə ˈtaʊəl//

Nghĩa đen: Could I have an extra towel?

Excuse me, could I have an extra towel and some more soap?

Excuse me, could I have an extra towel and some more soap?

🌍

Trong khách sạn, yêu cầu sẽ hiệu quả nhất với 'Could I have...' hoặc 'Could you bring me...'. Tránh 'Give me...'. Câu đó nghe thô trong tiếng Anh.

🌍 Tiền tip ở khách sạn nói tiếng Anh

Ở Hoa Kỳ, việc tip cho nhân viên khuân hành lý và dọn phòng rất phổ biến: $1 đến $2 mỗi kiện hành lý, và $2 đến $5 mỗi ngày cho việc dọn phòng. Ở Vương quốc Anh, việc này ít được kỳ vọng hơn, nhưng mọi người vẫn đánh giá cao. Ở Úc và New Zealand, tip không bắt buộc, nhưng vẫn được chấp nhận.


Nhà hàng và quán cà phê

Văn hóa nhà hàng ở các nơi nói tiếng Anh có thể khác, nhất là ở Hoa Kỳ. Nhân viên phục vụ thường quay lại bàn nhiều lần. Trải nghiệm mang tính tương tác hơn. Chỉ cần vài câu là đủ để gọi món và thanh toán tự tin.

I'd like a table for two

Lịch sự

//aɪd laɪk ə ˈteɪbl fər tuː//

Nghĩa đen: I'd like a table for two

Hi, I'd like a table for two, please. Do you have a reservation?

Hi, I'd like a table for two, please. Do you have a reservation?

🌍

Ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, nhiều nhà hàng yêu cầu đặt chỗ. Nếu bạn không đặt: 'We don't have a reservation, do you have anything available?'

Could I see the menu?

Lịch sự

//kʊd aɪ siː ðə ˈmɛnjuː//

Nghĩa đen: Could I see the menu?

Could I see the menu, please? And could we get some water?

Could I see the menu, please? And could we get some water?

🌍

Ở Hoa Kỳ, menu thường đã để sẵn trên bàn, và nhân viên thường tự mang nước miễn phí. Ở Vương quốc Anh và Úc, điều này ít tự động hơn, nên bạn nên hỏi.

I'll have...

Lịch sự

//aɪl hæv//

Nghĩa đen: I'll have...

I'll have the grilled salmon and a side salad, please.

I'll have the grilled salmon and a side salad, please.

🌍

'I'll have...' là cách gọi món tự nhiên. 'I want...' đúng, nhưng có thể nghe quá trực diện trong nhà hàng. 'I'll have...' nghe lịch sự và tự nhiên hơn.

The bill, please / Check, please

Lịch sự

//ðə bɪl pliːz / tʃɛk pliːz//

Nghĩa đen: The bill, please

Excuse me, could we get the bill, please?

Excuse me, could we get the bill, please?

🌍

Khác biệt văn hóa quan trọng: ở Vương quốc Anh và Úc người ta nói 'bill'. Ở Hoa Kỳ và Canada người ta nói 'check'. Cả hai đều được hiểu ở mọi nơi. Ở Hoa Kỳ, nhân viên phục vụ thường mang check ra mà bạn không cần hỏi.

🌍 Tip ở nhà hàng: Hoa Kỳ vs. Vương quốc Anh

Ở Hoa Kỳ, tiền tip ở nhà hàng là 18 đến 20%. Đây là mức tối thiểu phổ biến vì nhân viên phục vụ phụ thuộc vào tip cho phần lớn thu nhập. Cách tính đơn giản: nhân hóa đơn với 0.2. Ở Vương quốc Anh, 10 đến 12% là phổ biến. Đôi khi họ tự cộng phí dịch vụ, hãy kiểm tra hóa đơn trước khi trả. Ở Úc và New Zealand, tip không bắt buộc, nhưng mọi người vẫn vui khi nhận.


Di chuyển

Giao thông công cộng ở các thành phố nói tiếng Anh, dù là tàu điện ngầm London, subway New York hay xe buýt ở Sydney, đều dùng biển báo tiếng Anh và thường có thông báo tiếng Anh. Vài câu sẽ giúp bạn nếu lỡ chuyến nối hoặc không tìm thấy điểm dừng.

How do I get to...?

Lịch sự

//haʊ duː aɪ ɡɛt tuː//

Nghĩa đen: How do I get to...?

Excuse me, how do I get to the city centre?

Excuse me, how do I get to the city centre?

🌍

Đây là cách tự nhiên nhất để hỏi đường trong tiếng Anh. Bạn có thể thêm: 'Is it far from here?', 'Can I walk?' hoặc 'Should I take the bus or the subway?'

Where is the nearest...?

Lịch sự

//wɛr ɪz ðə ˈnɪərɪst//

Nghĩa đen: Where is the nearest...?

Where is the nearest ATM / pharmacy / subway station?

Where is the nearest ATM / pharmacy / subway station?

🌍

Với từ 'nearest', bạn có thể tìm gần như mọi thứ. Những nơi hữu ích: 'ATM', 'pharmacy', 'hospital', 'taxi stand', 'bus stop'.

Could you take me to...?

Lịch sự

//kʊd juː teɪk miː tuː//

Nghĩa đen: Could you take me to...?

Could you take me to this address, please?

Could you take me to this address, please?

🌍

Một trong những câu hữu ích nhất khi đi taxi. Nếu bạn không chắc phát âm, hãy đưa điện thoại có điểm đến. Ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, Uber và Lyft hoặc Bolt rất phổ biến. Với các ứng dụng này, bạn thường không cần nói gì.

How much does it cost?

Lịch sự

//haʊ mʌtʃ dʌz ɪt kɒst//

Nghĩa đen: How much does it cost?

How much does it cost to get to the airport by taxi?

How much does it cost to get to the airport by taxi?

🌍

Khi đi taxi, hãy hỏi giá trước khi đi, nhất là nếu không có đồng hồ tính tiền, hoặc nếu tài xế đề nghị 'flat rate'. Với Uber và các ứng dụng tương tự, bạn thấy giá trước khi đặt, nên mọi thứ dễ hơn.


Mua sắm

Từ trung tâm thương mại đến chợ ngoài trời ở các nước nói tiếng Anh, giá thường được niêm yết và mặc cả không phổ biến. Ngoại lệ gồm cửa hàng đồ cổ, chợ trời và một số chợ du lịch. Những câu này giúp bạn mua sắm.

How much is this?

Lịch sự

//haʊ mʌtʃ ɪz ðɪs//

Nghĩa đen: How much is this?

Excuse me, how much is this? And is it on sale?

Excuse me, how much is this? And is it on sale?

🌍

'How much is this?' và 'How much does this cost?' nghĩa giống nhau, nhưng câu đầu nghe thân mật hơn một chút. 'Is it on sale?' giúp bạn hỏi có giảm giá không. 'On sale' nghĩa là đang giảm giá. 'For sale' nghĩa là đang được bán.

Do you have this in...?

Lịch sự

//duː juː hæv ðɪs ɪn//

Nghĩa đen: Do you have this in...?

Do you have this in a larger size / in blue?

Do you have this in a larger size / in blue?

🌍

Size quần áo khác nhau theo quốc gia: S, M, L, XL, hoặc size số. Nếu bạn không biết size của mình, hãy hỏi: 'Could I try this on?'

Can I try this on?

Lịch sự

//kæn aɪ traɪ ðɪs ɒn//

Nghĩa đen: Can I try this on?

Can I try this on? Where is the fitting room?

Can I try this on? Where is the fitting room?

🌍

'Fitting room' (US: 'dressing room') là nơi bạn thử đồ. Một số cửa hàng giới hạn số món bạn mang vào cùng lúc. Nếu họ nói 'maximum 6 items', đó là quy định bình thường, không phải nhắm vào bạn.


Hỏi giúp đỡ và tình huống khẩn cấp

Không ai muốn gặp tình huống khẩn cấp, nhưng những câu này có thể cứu bạn trong thời điểm quan trọng. Ở Hoa Kỳ số khẩn cấp là 911, ở Vương quốc Anh là 999, ở Úc và hầu hết các nước nói tiếng Anh khác là 000 / 112.

I need help!

Thân mật

//aɪ niːd hɛlp//

Nghĩa đen: I need help!

I need help! Please call an ambulance!

I need help! Please call an ambulance!

🌍

Trong tình huống gấp, đây là câu đơn giản và hiệu quả nhất. Nếu bạn chỉ nói được 'Help!' (/hɛlp/), như vậy cũng đủ. Ở các nước nói tiếng Anh, mọi người hiểu ngay.

I don't understand

Lịch sự

//aɪ doʊnt ʌndərˈstænd//

Nghĩa đen: I don't understand

I'm sorry, I don't understand. Could you repeat that?

I'm sorry, I don't understand. Could you repeat that?

🌍

Đừng ngại nói câu này. Người bản xứ quen nói chuyện với người học và thường sẽ nhắc lại hoặc nói đơn giản hơn. 'I'm sorry, my English is not very good' cũng là một câu mở đầu hữu ích. Nó thường khiến người kia kiên nhẫn hơn.

Please speak slowly

Lịch sự

//pliːz spiːk mɔːr ˈsloʊli//

Nghĩa đen: Please speak more slowly

Could you speak more slowly, please? I'm still learning English.

Could you speak more slowly, please? I'm still learning English.

🌍

Nhiều người bản xứ, nhất là người Mỹ, nói nhanh và nuốt âm. Mọi người thường phản hồi rất thiện chí với 'Could you speak more slowly?' 'Could you write it down?' cũng rất hữu ích.

I've lost...

Lịch sự

//aɪv lɒst//

Nghĩa đen: I've lost...

I've lost my passport. Where is the nearest police station?

I've lost my passport. Where is the nearest police station?

🌍

Nếu bạn mất giấy tờ, hãy đến đồn cảnh sát gần nhất ngay và xin biên bản mất đồ. Công ty bảo hiểm và đại sứ quán có thể yêu cầu giấy này. Hãy giữ một bản photocopy hộ chiếu riêng.

Call the police!

Thân mật

//kɔːl ðə pəˈliːs//

Nghĩa đen: Call the police!

Call the police! I've been robbed!

Call the police! I've been robbed!

🌍

Hoa Kỳ: 911, Vương quốc Anh: 999, Úc: 000, Canada: 911. Nếu bạn không thể gọi, hãy hét: 'Help! Call the police!' Người xung quanh sẽ hành động. 'I've been robbed' và 'I've been attacked' cũng rất quan trọng trong tình huống khẩn cấp.


Mẹo văn hóa

🌍 Vương quốc Anh vs. Hoa Kỳ: Tiếng Anh khác nhau, thói quen khác nhau

Vương quốc Anh và Hoa Kỳ có nhiều khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ. Khi đi du lịch, bạn có thể bất ngờ. Người Anh thường dùng các công thức lịch sự trang trọng hơn. 'Could I possibly...' và 'Would you mind...' phổ biến hơn so với ở Hoa Kỳ. Người Anh sẽ không chen hàng. 'Queue' gần như là điều thiêng liêng ở Vương quốc Anh. Phá vỡ trật tự đó là một lỗi xã hội nghiêm trọng.

Ở Hoa Kỳ, giao tiếp thân thiện và trực tiếp hơn. Ngay cả thu ngân cũng có thể hỏi 'How are you today?' Đây không phải câu hỏi thật. Nó là một công thức lịch sự. Một câu trả lời phù hợp là: 'I'm great, thanks! And you?' Người Anh đôi khi thấy sự cởi mở này hơi quá. Việc bạn thích kiểu nào còn tùy nền tảng văn hóa của bạn.

Số khẩn cấp: Hoa Kỳ và Canada: 911, Vương quốc Anh: 999, Úc: 000, New Zealand: 111, Ireland: 112 / 999.

💡 Tiếng Anh kiểu Anh vs. kiểu Mỹ: Khác biệt chính cho người đi du lịch

Một vài từ đáng biết ở cả hai biến thể:

Tiếng AnhTiếng Anh kiểu AnhTiếng Anh kiểu Mỹ
RestroomToilet / LooRestroom / Bathroom
SubwayUnderground / TubeSubway
Restaurant billBillCheck
VacationHolidayVacation
PharmacyChemist / PharmacyDrugstore / Pharmacy
ElevatorLiftElevator
Gas stationPetrol stationGas station
LuggageLuggage / BaggageLuggage / Baggage

Mọi người hiểu cả hai biến thể ở cả hai nước. Nếu bạn dùng từ kiểu Anh ở Hoa Kỳ, hoặc ngược lại, sẽ không ai ngạc nhiên.


Sổ tay câu du lịch: tóm tắt nhanh

Tình huốngCâu hữu ích bằng tiếng AnhNghĩa bằng tiếng Việt
Sân bayWhere is the gate?Cổng lên máy bay ở đâu?
Hải quanJust personal belongings.Chỉ có đồ dùng cá nhân thôi.
Check-in khách sạnI have a reservation under...Tôi có đặt phòng dưới tên...
Yêu cầu ở khách sạnCould I have an extra...?Tôi có thể xin thêm... được không?
Check-outWhat time is check-out?Mấy giờ check-out?
Nhà hàngI'll have... / The bill, please.Tôi gọi... / Cho tôi xin hóa đơn.
Hỏi đườngHow do I get to...?Tôi đi đến... như thế nào?
TaxiCould you take me to...?Bạn có thể chở tôi đến... được không?
Mua sắmHow much is this?Cái này bao nhiêu tiền?
Thử đồCan I try this on?Tôi có thể thử cái này không?
Cần giúpI need help! / Help!Tôi cần giúp! / Cứu!
Khẩn cấpCall the police!Gọi cảnh sát!
Giao tiếpPlease speak more slowly.Làm ơn nói chậm hơn.
Nhắc lạiCould you repeat that?Bạn có thể nhắc lại không?

Luyện tập với nội dung tiếng Anh thực tế

Cách hiệu quả nhất để nhớ những câu này là nghe và thấy chúng trong ngữ cảnh thật. Phim, series và podcast tiếng Anh không chỉ giải trí, chúng còn dạy phát âm tự nhiên, tốc độ nói và các tham chiếu văn hóa.

Hãy xem hướng dẫn của chúng tôi về những bộ phim hay nhất để học tiếng Anh, với các gợi ý được chọn từ cả tác phẩm kiểu Anh và kiểu Mỹ. Nếu bạn muốn cải thiện ngay khi đang đi du lịch, ứng dụng của chúng tôi giúp bạn học từ và cụm từ một cách tự nhiên trên trang học tiếng Anh với Wordy, trong lúc bạn xem series yêu thích.

Ngoài ra, hãy đọc các hướng dẫn của chúng tôi về những câu chào hỏi tiếng Anh thiết yếu. Du lịch không chỉ là câu nói, mà còn là sự kết nối.

Câu hỏi thường gặp

Những câu tiếng Anh quan trọng nhất khi đi du lịch là gì?
Các câu cơ bản hữu ích gồm: “Where is...?”, “How much does this cost?”, “Could you help me, please?”, “I'd like a room for two nights.”, “Can I have the bill?”, “I don't understand.” và “Please speak more slowly.” Chúng giúp bạn hỏi đường, hỏi giá, đặt phòng, ăn uống và xử lý hiểu nhầm.
Hỏi “Where is...?” bằng tiếng Anh như thế nào?
Dùng: “Where is [place]?” (/wɛr ɪz/), ví dụ “Where is the bathroom?” hoặc “Where is the nearest subway station?” Nếu bị lạc, hỏi: “Could you point me in the right direction?” Có bản đồ: “Can you show me on the map?”
Đặt khách sạn bằng tiếng Anh như thế nào?
Nói: “I have a reservation under [name].” (/aɪ hæv ə rɛzərˈveɪʃən/). Khi đặt phòng: “I'd like to book a room for two nights.” Hỏi thêm: “Is breakfast included?” và “What time is check-in / check-out?” Dùng được ở quầy lễ tân và khi gọi điện.
Trong tình huống khẩn cấp, xin trợ giúp bằng tiếng Anh thế nào?
Dùng: “Help!” (/hɛlp/), “Call the police!” (/kɔːl ðə pəˈliːs/), “I need a doctor.” (/aɪ niːd ə ˈdɒktər/), “I've lost my passport.” (/aɪv lɒst maɪ ˈpæspɔːrt/) và “I've been robbed.” (/aɪv biːn rɒbd/). Ở Mỹ gọi 911, ở Anh gọi 999.
Nói “Tôi không hiểu, làm ơn nhắc lại” bằng tiếng Anh ra sao?
Nói: “I don't understand.” (/aɪ doʊnt ʌndərˈstænd/). Sau đó thêm: “Could you repeat that, please?” (/kʊd juː rɪˈpiːt ðæt pliːz/). Bạn cũng có thể nói: “Could you speak more slowly, please?” hoặc “Could you write it down?”

Nguồn và tài liệu tham khảo

  1. Crystal, David (2019). Bách khoa toàn thư Cambridge về ngôn ngữ tiếng Anh. Cambridge University Press.
  2. British Council (2023). Giảng dạy tiếng Anh: Báo cáo nghiên cứu toàn cầu.
  3. Merriam-Webster Dictionary (2026). merriam-webster.com.
  4. Ethnologue (2024). Tiếng Anh: Vị thế ngôn ngữ toàn cầu, ấn bản thứ 27.

Bắt đầu học với Wordy

Xem clip phim thật và tăng vốn từ vựng ngay trong lúc xem. Tải miễn phí.

Tải về trên App StoreTải trên Google PlayCó trên Chrome Web Store

Thêm hướng dẫn ngôn ngữ